资产剥离[zī chǎn bō lí] [资 产 剥 离]Lưu từKhácthanh lý tài sảnChữ trong từ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ剥bāobóc离lírời khỏiTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấpXem thêm (3)