资料仓储[zī liào cāng chǔ] [资 料 仓 储]Lưu từKháckho dữ liệu (tin học)Chữ trong từ资zītài nguyên料liàochất liệu仓cāngkho储chǔ(dạng kết hợp) dự trữTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)资历zī lìHSK 9trình độ资深zī shēnHSK 9kỳ cựu (nhà báo,...)Xem thêm (2)