资料库
[zī liào kù] [资 料 库]
cơ sở dữ liệu
那我们建立三维互动资料库怎么样?比如把服饰道具做成模型。
nà wǒ men jiàn lì sān wéi hù dòng zī liào kù zěn me yàng? bǐ rú bǎ fú shì dào jù zuò chéng mó xíng.Vậy chúng ta xây dựng kho tư liệu tương tác 3D thì sao? Ví dụ làm trang phục đạo cụ thành mô hình.
Trong bài: Bảo tồn nghệ thuật sân khấu truyền thống · 少不了