资讯科技[zī xùn kē jì] [资 讯 科 技]Lưu từKháccông nghệ thông tin; khoa học truyền thôngChữ trong từ资zītài nguyên讯xùnhỏi科kēngành học技jìkỹ năngTừ cùng chữ:科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)高科技gāo kē jìHSK 6công nghệ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挨踢āi tīcông nghệ thông tin (IT) (từ mượn)信息技术xìn xī jì shùcông nghệ thông tin