资金杠杆[zī jīn gàng gǎn] [资 金 杠 杆]Lưu từKhác(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốnChữ trong từ资zītài nguyên金jīnvàng杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)杆gāngậyTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan canXem thêm (3)