赠予[zèng yǔ] [赠 予]Lưu từKháctặng; ban tặng (một ân huệ); cấpChữ trong từ赠zèngtặng予yú(cổ) tôiTừ cùng chữ:赠送zèng sòngHSK 5tặng quà给予jǐ yǔHSK 6(văn viết) cho不予bùyǔHSK 7không赋予fù yǔHSK 7giao phó授予shòu yǔHSK 9trao tặngTừ cận nghĩa:增加zēng jiāHSK 3tăng赠zèngHSK 5tặng增大zēng dàHSK 5tăng层次céng cìHSK 5tầng藏cángHSK 6che giấu上调shàng tiáoHSK 8tăng (giá)贻yítặng赍jītặng (quà)增益zēng yìtăngXem thêm (3)