起程
[qǐ chéng] [起 程]
khởi hành; rời đi
出发;动身
代表团将于明天早上起程前往北京。
dài biǎo tuán jiāng yú míng tiān zǎo shàng qǐ chéng qián wǎng běi jīng.Đoàn đại biểu sẽ khởi hành đi Bắc Kinh vào sáng mai.

[qǐ chéng] [起 程]
khởi hành; rời đi
出发;动身
代表团将于明天早上起程前往北京。
dài biǎo tuán jiāng yú míng tiān zǎo shàng qǐ chéng qián wǎng běi jīng.Đoàn đại biểu sẽ khởi hành đi Bắc Kinh vào sáng mai.