起落装置[qǐ luò zhuāng zhì] [起 落 装 置]Lưu từKhácbộ càng đáp máy bayChữ trong từ起qǐdậy落luòrơi hoặc rụng装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…Xem thêm (3)