起诉者[qǐ sù zhě] [起 诉 者]Lưu từKhácnguyên đơnChữ trong từ起qǐdậy诉sùkêu ca者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…或者huò zhěHSK 2hoặc起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn提告人tí gào rénnguyên đơn