提告人[tí gào rén] [提 告 NHÂN]Lưu từKhácnguyên đơnChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)告gào(hình thức kết hợp) nói人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn起诉者qǐ sù zhěnguyên đơn