超前消费[chāo qián xiāo fèi] [超 前 消 费]Lưu từKháctiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năngChữ trong từ超chāovượt quá前qiántrước消xiāotan biến费fèitốnTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng超级chāo jíHSK 3siêu-免费miǎn fèiHSK 4miễn phíXem thêm (3)