超前瞄准[chāo qián miáo zhǔn] [超 前 瞄 准]Lưu từKhácnhắm trước mục tiêu di độngChữ trong từ超chāovượt quá前qiántrước瞄miáonhắm (bắn)准zhǔnchính xácTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá不准bù zhǔnHSK 7không cho phép基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)