超友谊关系[chāo yǒu yì guān xi] [超 HỮU 谊 关 系]Lưu từKhácmối quan hệ trên mức tình bạnChữ trong từ超chāovượt quá友yǒuHỮUbạn bè谊yìtình bạn关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đạiXem thêm (3)