超常发挥[chāo cháng fā huī] [超 常 发 挥]Lưu từKhácvượt qua chính mình; biểu hiện xuất sắcChữ trong từ超chāovượt quá常chángluôn luôn发fāgửi đi挥huīvẫyTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-发挥fā huīHSK 4phát huy指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đại超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạnXem thêm (2)