超然世事[chāo rán shì shì] [超 然 世 事]Lưu từKháccoi mình vượt trên chuyện trần tục (thành ngữ)Chữ trong từ超chāovượt quá然ránđúng世shìcuộc đời事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc超级chāo jíHSK 3siêu-办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)Xem thêm (3)