超级传播者[chāo jí chuán bō zhě] [超 级 传 播 者]Lưu từKhácsiêu lây nhiễm (dịch tễ học)Chữ trong từ超chāovượt quá级jícấp传chuántruyền đạt播bōgieo者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả超级chāo jíHSK 3siêu-志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)