超额利润[chāo é lì rùn] [超 额 利 润]Lưu từKháclợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mứcChữ trong từ超chāovượt quá额étrán利lìsắc bén润rùnẩmTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-利润lì rùnHSK 5lợi nhuận超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá红润hóng rùnHSK 7hồng hào超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đại超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạnXem thêm (3)