距离产生美[jù lí chǎn shēng měi] [距 离 产 生 美]Lưu từKhácxa cách để lòng thêm thươngChữ trong từ距jùcách một khoảng ... từ离lírời khỏi产chǎnsinh đẻ生shēngđược sinh美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng距离jù líHSK 4khoảng cách精美jīng měiHSK 6tinh xảo健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ甜美tián měiHSK 9ngọt ngào秀美xiù měiHSK 9tươi đẹpXem thêm (2)