跨平台
[kuà píng tái] [跨 平 台]
hỗ trợ nhiều nền tảng
这样下去,既有算法形成的数据孤岛只会加速市场垄断,让跨平台协作彻底停滞。
zhè yàng xià qù, jì yǒu suàn fǎ xíng chéng de shù jù gū dǎo zhǐ huì jiā sù shì chǎng lǒng duàn, ràng kuà píng tái xié zuò chè dǐ tíng zhì.Cứ tiếp tục thế này, ốc đảo dữ liệu do thuật toán sẵn có tạo ra sẽ chỉ đẩy nhanh sự độc quyền thị trường, khiến việc hợp tác xuyên nền tảng ngưng trệ hoàn toàn.
Trong bài: Quy định chống độc quyền dữ liệu nền tảng số · 者 / 所