跨鹤[kuà hè] [跨 鹤]Lưu từKhácchết; bay trên con sếuChữ trong từ跨kuàbước qua鹤hèchim hạcTừ ghép:跨鹤扬州kuà hè yáng zhōunghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu跨鹤西游kuà hè xī yóuchếtTừ cùng chữ:跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc gia跨越kuà yuèHSK 8bước qua仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)Từ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết死亡sǐ wángHSK 6chết丧生sàng shēngHSK 8chết亡wángchết殂cúchết殒yǔnchết毙bìchết下世xià shìchết丧亡sàng wángchếtXem thêm (3)