跨鹤西游[kuà hè xī yóu] [跨 鹤 西 游]Lưu từKhácchếtChữ trong từ跨kuàbước qua鹤hèchim hạc西xīphương Tây游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc gia跨越kuà yuèHSK 8bước qua郊游jiāo yóuHSK 8đi dã ngoại下游xià yóuHSK 9hạ lưu (của sông)Từ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết死亡sǐ wángHSK 6chết丧生sàng shēngHSK 8chết亡wángchết殂cúchết殒yǔnchết毙bìchết下世xià shìchết丧亡sàng wángchếtXem thêm (3)