身心爽快[shēn xīn shuǎng kuài] [身 心 爽 快]Lưu từKhácsảng khoáiChữ trong từ身shēncơ thể心xīntim爽shuǎngsáng快kuàinhanhTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ身边shēn biānHSK 2bên cạnh加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái爽快shuǎng kuaiHSK 9sảng khoái