身负重伤[shēn fù zhòng shāng] [身 负 重 伤]Lưu từKhácbị thương nặngChữ trong từ身shēncơ thể负fùmang重zhòngnặng伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh受伤shòu shāngHSK 3bị thương身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)悲伤bēi shāngHSK 5buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng