车行通道[chē xíng tōng dào] [车 行 通 道]Lưu từKháclối đi cho xe cộChữ trong từ车chēxe行xíngđi通tōngđi qua道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)车站chē zhànHSK 1nhà ga味道wèi daoHSK 2hương vị车辆chē liàngHSK 2phương tiện giao thông报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phốXem thêm (3)