转授[zhuǎn shòu] [转 授]Lưu từKhácủy thácChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt授shòu(hình thức ràng buộc) traoTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi教授jiào shòuHSK 4giáo sư转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:委托wěi tuōHSK 5ủy thác托付tuō fùHSK 9ủy thác委wěiủy thác信托xìn tuōủy thác