载货汽车[zài huò qì chē] [载 货 汽 车]Lưu từKhácxe tảiChữ trong từ载zàichở货huòhàng hóa汽qìhơi nước车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:货车huò chēHSK 7xe tải卡车kǎ chēHSK 8xe tải