输入系统[shū rù xì tǒng] [输 入 系 统]Lưu từKháchệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệuChữ trong từ输shūthua入rùđi vào系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:输入shū rùHSK 3nhập khẩu传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống输出shū chūHSK 5xuất khẩu笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn输家shū jiāHSK 9người thua cuộc输液shū yèHSK 9truyền dịchXem thêm (2)