输墨装置[shū mò zhuāng zhì] [输 墨 装 置]Lưu từKháccơ chế cung cấp mựcChữ trong từ输shūthua墨mòthỏi mực装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:输入shū rùHSK 3nhập khẩu位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập输出shū chūHSK 5xuất khẩu配置pèi zhìHSK 6triển khai处置chǔ zhìHSK 7xử lýXem thêm (3)