边疆区[biān jiāng qū] [边 疆 区]Lưu từKháckrai (lãnh thổ hành chính của Nga)Chữ trong từ边biānbên疆jiāngbiên giới区qūkhu vựcTừ ghép:滨海边疆区bīn hǎi biān jiāng qūVùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok…Từ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng边境biān jìngHSK 5biên giới郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố边缘biān yuánHSK 6cạnhXem thêm (3)