边缘系统[biān yuán xì tǒng] [边 缘 系 统]Lưu từKháchệ limbicChữ trong từ边biānbên缘yuánnguyên nhân系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm笼统lǒng tǒngHSK 8chung chungXem thêm (1)