边角案例[biān jiǎo àn lì] [边 角 案 例]Lưu từKhác(kỹ thuật) trường hợp góc cạnhChữ trong từ边biānbên角jiǎogóc案àn(pháp lý) vụ việc例lìví dụTừ cùng chữ:比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ边境biān jìngHSK 5biên giới案例àn lìHSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.)破例pò lìHSK 6phá lệ边缘biān yuánHSK 6cạnh惯例guàn lìHSK 7quy ước边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâmXem thêm (3)