迁离[qiān lí] [迁 离]Lưu từKhácchuyển đi; thay đổi chỗ ởChữ trong từ迁qiāndi chuyển离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi迁徙qiān xǐHSK 6di cư远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt迁就qiān jiùHSK 8nhượng bộ迁移qiān yíHSK 8di cưXem thêm (1)Từ cận nghĩa:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi旅lǚchuyến đi