进步主义[jìn bù zhǔ yì] [进 步 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa tiến bộChữ trong từ进jìntiến lên步bùmột bước主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành意义yì yìHSK 3ý nghĩa进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)Xem thêm (3)