进行性失语[jìn xíng xìng shī yǔ] [进 行 性 失 语]Lưu từKhácmất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nóiChữ trong từ进jìntiến lên行xíngđi性xìngbản chất失shīmất语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triểnXem thêm (3)