进行编程[jìn xíng biān chéng] [进 行 编 程]Lưu từKhácchương trình thực thiChữ trong từ进jìntiến lên行xíngđi编biāndệt程chéngquy tắcTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bướcXem thêm (3)