进行通信[jìn xíng tōng xìn] [进 行 通 信]Lưu từKhácgiao tiếp; tiến hành liên lạcChữ trong từ进jìntiến lên行xíngđi通tōngđi qua信xìnthưTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交际jiāo jìHSK 4giao tiếp