进退无路[jìn tuì wú lù] [进 退 无 路]Lưu từKháckhông có lựa chọn nào khác (thành ngữ)Chữ trong từ进jìntiến lên退tuìrút lui无wúkhông có路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:迫不得已pò bù dé yǐkhông có lựa chọn nào khác (thành ngữ)