进退自如[jìn tuì zì rú] [进 退 自 如]Lưu từKháctự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xởChữ trong từ进jìntiến lên退tuìrút lui自zì(dạng kết hợp) tự如rúnhưTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộXem thêm (3)