远程监控[yuǎn chéng jiān kòng] [远 程 监 控]Lưu từKhácgiám sát từ xaChữ trong từ远yuǎnxa程chéngquy tắc监jiāngiám sát控kòngkiểm soátTừ cùng chữ:远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa操控cāo kòngHSK 7kiểm soát调控tiáo kòngHSK 7điều tiết失控shī kòngHSK 8mất kiểm soát监控jiān kòngHSK 8giám sát远程yuǎn chéngHSK 9từ xaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:远距离监视yuǎn jù lí jiān shìgiám sát từ xa