远端转移[yuǎn duān zhuǎn yí] [远 端 转 移]Lưu từKhácdi cănChữ trong từ远yuǎnxa端duāncuối转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt移yídi chuyểnTừ cùng chữ:转移zhuǎn yíHSK 4chuyển远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa迁移qiān yíHSK 8di cư推移tuī yíHSK 9(thời gian) trôi qua hoặc đi qua远程yuǎn chéngHSK 9từ xa远见yuǎn jiànHSK 9nhìn xaXem thêm (1)