连体双胞胎[lián tǐ shuāng bāo tāi] [连 体 双 胞 胎]Lưu từKháccặp song sinh dính liền; song sinh SiamChữ trong từ连liánliên kết体tǐcơ thể双shuānghai胞bāonhau thai胎tāibào thaiTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai轮胎lún tāiHSK 8lốp xe连任lián rènHSK 8tiếp tục giữ chức (chính trị)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:连体婴儿lián tǐ yīng ércặp song sinh dính liền