连指手套[lián zhǐ shǒu tào] [连 指 手 套]Lưu từKhácgăng tay liền ngónChữ trong từ连liánliên kết指zhǐngón tay手shǒutay套tàoche đậyTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay连接lián jiēHSK 5liên kết配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếpXem thêm (3)