连绵不绝[lián mián - bù jué] [连 绵 BẤT 绝]Lưu từKhác(thành ngữ) liên tục; không ngừngChữ trong từ连liánliên kết绵miántơ tằm不bùBẤTkhông绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập拒绝jù juéHSK 5từ chối连接lián jiēHSK 5liên kết断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục