迟发性损伤[chí fā xìng sǔn shāng] [迟 发 性 损 伤]Lưu từKháctổn thương chậm khởi phátChữ trong từ迟chímuộn发fāgửi đi性xìngbản chất损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương迟到chí dàoHSK 4đến muộn悲伤bēi shāngHSK 5buồn迟缓chí huǎnHSK 6chậm创伤chuāng shāngHSK 7vết thương迟早chí zǎoHSK 7sớm muộn gì迟疑chí yíHSK 7do dự迟迟chí chíHSK 7muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)损伤sǔn shāngHSK 9làm hạiXem thêm (1)