追悼文[zhuī dào wén] [追 悼 VĂN]Lưu từKhácđiếu vănChữ trong từ追zhuīđuổi悼dàothương tiếc文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挽词wǎn cíđiếu văn挽辞wǎn cíđiếu văn祭文jì wénđiếu văn