追踪报导[zhuī zōng bào dǎo] [追 踪 报 导]Lưu từKhácbáo cáo theo dõiChữ trong từ追zhuīđuổi踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)报bàobáo导dǎotruyềnTừ cùng chữ:指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt倡导chàng dǎoHSK 5tán thành向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứuXem thêm (3)