退下金[tuì xià jīn] [退 下 金]Lưu từKháclương hưuChữ trong từ退tuìrút lui下xiàxuống金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:养老金yǎng lǎo jīnHSK 9lương hưu退休金tuì xiū jīnHSK 9lương hưu