退伍军人
[tuì wǔ jūn rén] [退 伍 军 NHÂN]
cựu chiến binh
那位退伍军人经常给孩子们讲故事。
nà wèi tuì wǔ jūn rén jīng cháng gěi hái zi men jiǎng gù shì.Bác quân nhân xuất ngũ đó thường kể chuyện cho lũ trẻ nghe.
[tuì wǔ jūn rén] [退 伍 军 NHÂN]
cựu chiến binh
那位退伍军人经常给孩子们讲故事。
nà wèi tuì wǔ jūn rén jīng cháng gěi hái zi men jiǎng gù shì.Bác quân nhân xuất ngũ đó thường kể chuyện cho lũ trẻ nghe.