退而求其次[tuì ér qiú qí cì] [退 而 求 其 次]Lưu từKhácchấp nhận điều thứ hai; điều tốt nhất tiếp theoChữ trong từ退tuìrút lui而érvà求qiútìm kiếm其qícủa anh ấy次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui多次duō cìHSK 4nhiều lần再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầng退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trướcXem thêm (3)