适者生存[shì zhě shēng cún] [适 者 生 存]Lưu từKhácsinh tồn của kẻ thích nghi nhấtChữ trong từ适shìvừa vặn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...生shēngđược sinh存cúntồn tạiTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại适合shì héHSK 3phù hợp适应shì yìngHSK 3thích nghi适用shì yòngHSK 3có thể áp dụng储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc适当shì dàngHSK 6phù hợp内存nèi cúnHSK 8bộ nhớ trongXem thêm (3)